franz lehar
Franz Lehár là một danh từ riêng (proper noun), dùng để chỉ một nhà soạn nhạc người Hungary, nổi tiếng với các vở opera nhẹ nhàng (operetta). Ông sống từ năm 1870 đến năm 1948.
- (Franz Lehár nổi tiếng nhất với vở opera nhẹ "The Merry Widow".)
- (Âm nhạc của Franz Lehár vẫn được biểu diễn tại các nhà hát opera trên toàn thế giới.)
"Lehár's style": phong cách của Lehár, thường mang giai điệu lãng mạn, hài hước và dễ nghe.
- Lehár's style combines Viennese waltz rhythms with Hungarian folk music. (Phong cách của Lehár kết hợp nhịp điệu waltz Vienna với nhạc dân gian Hungary.)
"Lehár's influence": ảnh hưởng của Lehár đối với thể loại operetta.
- Lehár's influence on 20th-century operetta is undeniable. (Ảnh hưởng của Lehár đối với operetta thế kỷ 20 là không thể phủ nhận.)
- Lehár (viết tắt): thường dùng trong văn cảnh âm nhạc.
- The Lehár Festival in Austria celebrates his works. (Lễ hội Lehár ở Áo tôn vinh các tác phẩm của ông.)
- Nhà soạn nhạc operetta: (composer of operettas) — dùng để mô tả chuyên môn của Lehár.
- Bậc thầy opera nhẹ: (master of light opera) — chỉ sự thành thạo của ông trong thể loại này.
"Lehár's legacy": di sản của Lehár.
- Lehár's legacy includes timeless melodies like "Vilja". (Di sản của Lehár bao gồm những giai điệu vượt thời gian như "Vilja".)
"Lehár's operettas": các vở opera nhẹ của Lehár.
- Lehár's operettas are often performed during the New Year's concerts. (Các vở opera nhẹ của Lehár thường được trình diễn trong các buổi hòa nhạc Năm Mới.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến Franz Lehár, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:) - "Like a Lehár waltz": giống như một điệu waltz của Lehár — ám chỉ sự duyên dáng, lãng mạn. - Their dance was as graceful as a Lehár waltz. (Điệu nhảy của họ duyên dáng như một điệu waltz của Lehár.)